nghị định thư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn kiện phụ của một hiệp định hoặc điều ước quốc tế: Một tài liệu chính thức, thường đi kèm và bổ sung cho một hiệp định chính, nhằm cụ thể hóa, chi tiết hóa hoặc giải thích rõ hơn những điều khoản, nguyên tắc đã được nêu một cách khái quát trong hiệp định chính đó.
- Tài liệu quy định phương thức và biện pháp thi hành: Một phần của thỏa thuận, nêu rõ cách thức, thủ tục, quy trình và các biện pháp cụ thể để thực hiện các cam kết trong hiệp định chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai nước đã ký kết một nghị định thư bổ sung cho hiệp định thương mại. (Hai nước đã ký kết một nghị định thư bổ sung cho hiệp định thương mại.)
- Nghị định thư này quy định chi tiết về việc giảm phát thải khí nhà kính. (Nghị định thư này quy định chi tiết về việc giảm phát thải khí nhà kính.)
- Các điều khoản về kiểm dịch động vật được nêu rõ trong nghị định thư đính kèm. (Các điều khoản về kiểm dịch động vật được nêu rõ trong nghị định thư đính kèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghị định thư bổ sung": Chỉ một nghị định thư được thông qua sau để bổ sung, sửa đổi hoặc làm rõ thêm cho hiệp định gốc.
- Nghị định thư bổ sung Kyoto là một phần quan trọng của Công ước khung về Biến đổi Khí hậu.
- "Nghị định thư đính kèm": Chỉ nghị định thư là một phần không thể tách rời của hiệp định chính, thường được soạn thảo và ký kết cùng lúc.
- Hiệp định được kèm theo hai nghị định thư đính kèm về hợp tác kỹ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Hiệp định (danh từ): Văn bản thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc các bên, có phạm vi và tính chất tổng quát hơn.
- Công ước (danh từ): Hiệp ước quốc tế có tính chất đa phương, thường liên quan đến các vấn đề chung của nhiều quốc gia.
- Phụ lục (danh từ): Tài liệu đính kèm để bổ sung chi tiết, nhưng thường ít tính chất ràng buộc pháp lý chặt chẽ như một nghị định thư.
Từ đồng nghĩa
- Văn kiện bổ sung: Tài liệu bổ sung chi tiết.
- Phụ ước: Từ cũ, ít dùng, cùng chỉ văn kiện phụ của một điều ước.
Các cụm từ liên quan
- Ký kết nghị định thư: Hành động chính thức đồng ý và xác nhận nghị định thư bằng chữ ký.
- Các bộ trưởng sẽ họp để ký kết nghị định thư về hợp tác an ninh.
- Thực thi nghị định thư: Quá trình áp dụng và tuân thủ các quy định trong nghị định thư.
- Việc thực thi nghị định thư này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nghị định thư")
- Văn kiện phụ của một hiệp định cụ thể hóa những điểm mà hiệp định chỉ nói khái quát và nêu lên phương thức và các biện pháp thi hành.